Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoạt động trở lại" (1)
hoạt động trở lại
Tiếng Anh
Cụm từto resume operation
Tàu điện ngầm dự kiến sẽ hoạt động trở lại từ sáng mai.
The subway is scheduled to resume operation from tomorrow morning.
Từ liên quan "hoạt động trở lại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoạt động trở lại" (1)
Tàu điện ngầm dự kiến sẽ hoạt động trở lại từ sáng mai.
The subway is scheduled to resume operation from tomorrow morning.
